NAMI ProtocolNAMI sang CNY:Chuyển đổi NAMI Protocol (NAMI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

NAMI/CNY: 1 NAMI ≈ ¥0.2023 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

NAMI Protocol Thị trường hôm nay

NAMI Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NAMI Protocol chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2023. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 87,398,260 NAMI, tổng vốn hóa thị trường của NAMI Protocol tính bằng CNY là ¥126,112,067.02. Trong 24h qua, giá của NAMI Protocol tính bằng CNY đã tăng ¥0.02706, biểu thị mức tăng +14.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAMI Protocol tính bằng CNY là ¥0.2681, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0457.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAMI sang CNY

¥0.2023+14.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAMI sang CNY là ¥0.2023 CNY, với sự thay đổi +14.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAMI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAMI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch NAMI Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NAMI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, NAMI/-- Spot is $ and --, and NAMI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi NAMI Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi NAMI sang CNY

logo NAMI ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1NAMI
0.2CNY
2NAMI
0.4CNY
3NAMI
0.6CNY
4NAMI
0.8CNY
5NAMI
1.01CNY
6NAMI
1.21CNY
7NAMI
1.41CNY
8NAMI
1.61CNY
9NAMI
1.82CNY
10NAMI
2.02CNY
1,000NAMI
202.36CNY
5,000NAMI
1,011.84CNY
10,000NAMI
2,023.69CNY
50,000NAMI
10,118.49CNY
100,000NAMI
20,236.99CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang NAMI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo NAMI Protocol
1CNY
4.94NAMI
2CNY
9.88NAMI
3CNY
14.82NAMI
4CNY
19.76NAMI
5CNY
24.7NAMI
6CNY
29.64NAMI
7CNY
34.59NAMI
8CNY
39.53NAMI
9CNY
44.47NAMI
10CNY
49.41NAMI
100CNY
494.14NAMI
500CNY
2,470.72NAMI
1,000CNY
4,941.44NAMI
5,000CNY
24,707.22NAMI
10,000CNY
49,414.44NAMI

Bảng chuyển đổi số tiền NAMI sang CNY và CNY sang NAMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NAMI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang NAMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NAMI Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAMI = $0.03 USD, 1 NAMI = €0.02 EUR, 1 NAMI = ₹2.49 INR, 1 NAMI = Rp464.08 IDR, 1 NAMI = $0.04 CAD, 1 NAMI = £0.02 GBP, 1 NAMI = ฿0.92 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.07
logo BTCBTC
0.0006372
logo ETHETH
0.01604
logo XRPXRP
24.47
logo USDTUSDT
70.11
logo BNBBNB
0.08151
logo SOLSOL
0.3314
logo USDCUSDC
70.14
logo SMARTSMART
11,319.51
logo STETHSTETH
0.0161
logo DOGEDOGE
323.44
logo TRXTRX
206.6
logo ADAADA
84.07
logo LINKLINK
2.99
logo WBTCWBTC
0.0006356
logo USDEUSDE
70.12

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NAMI Protocol (NAMI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng NAMI của bạn

Nhập số lượng NAMI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NAMI Protocol hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NAMI Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NAMI Protocol sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NAMI Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NAMI Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NAMI Protocol sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi NAMI Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide