OpiumOPIUM sang HKD:Chuyển đổi Opium (OPIUM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

OPIUM/HKD: 1 OPIUM ≈ $0.214 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Opium Thị trường hôm nay

Opium đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OPIUM chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.214. Với nguồn cung lưu hành là 17,531,836.56 OPIUM, tổng vốn hóa thị trường của OPIUM tính bằng HKD là $29,260,480.55. Trong 24h qua, giá của OPIUM tính bằng HKD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OPIUM tính bằng HKD là $179.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1712.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OPIUM sang HKD

$0.214+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OPIUM sang HKD là $0.214 HKD, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OPIUM/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OPIUM/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Opium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OPIUM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OPIUM/-- Spot is $ and --, and OPIUM/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Opium sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi OPIUM sang HKD

logo OpiumSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1OPIUM
0.21HKD
2OPIUM
0.42HKD
3OPIUM
0.64HKD
4OPIUM
0.85HKD
5OPIUM
1.07HKD
6OPIUM
1.28HKD
7OPIUM
1.49HKD
8OPIUM
1.71HKD
9OPIUM
1.92HKD
10OPIUM
2.14HKD
1,000OPIUM
214.09HKD
5,000OPIUM
1,070.49HKD
10,000OPIUM
2,140.99HKD
50,000OPIUM
10,704.97HKD
100,000OPIUM
21,409.94HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang OPIUM

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Opium
1HKD
4.67OPIUM
2HKD
9.34OPIUM
3HKD
14.01OPIUM
4HKD
18.68OPIUM
5HKD
23.35OPIUM
6HKD
28.02OPIUM
7HKD
32.69OPIUM
8HKD
37.36OPIUM
9HKD
42.03OPIUM
10HKD
46.7OPIUM
100HKD
467.07OPIUM
500HKD
2,335.36OPIUM
1,000HKD
4,670.72OPIUM
5,000HKD
23,353.62OPIUM
10,000HKD
46,707.25OPIUM

Bảng chuyển đổi số tiền OPIUM sang HKD và HKD sang OPIUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OPIUM sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang OPIUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Opium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OPIUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OPIUM = $0.03 USD, 1 OPIUM = €0.02 EUR, 1 OPIUM = ₹2.42 INR, 1 OPIUM = Rp452.68 IDR, 1 OPIUM = $0.04 CAD, 1 OPIUM = £0.02 GBP, 1 OPIUM = ฿0.89 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    HKDHKD
    logo GTGT
    3.79
    logo BTCBTC
    0.0005882
    logo ETHETH
    0.01434
    logo USDTUSDT
    64.14
    logo XRPXRP
    22.77
    logo BNBBNB
    0.07396
    logo SOLSOL
    0.3128
    logo USDCUSDC
    64.14
    logo SMARTSMART
    10,201.74
    logo STETHSTETH
    0.0144
    logo DOGEDOGE
    294.28
    logo TRXTRX
    187.38
    logo ADAADA
    77.62
    logo LINKLINK
    2.7
    logo WBTCWBTC
    0.0005874
    logo USDEUSDE
    64.09

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Opium (OPIUM) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

    01

    Nhập số lượng OPIUM của bạn

    Nhập số lượng OPIUM của bạn

    02

    Chọn Đô la Hồng Kông

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Opium hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Opium.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Opium sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Opium sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Opium sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Opium sang Đô la Hồng Kông?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Opium sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

    Tin tức mới nhất liên quan đến Opium (OPIUM)

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide